dập tắt
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho ngừng cháy, ngừng bùng phát một cách dứt khoát: Hành động dùng lực hoặc biện pháp mạnh để chấm dứt hoàn toàn sự cháy, sự bốc lửa.
- Ngăn chặn, chấm dứt một cách triệt để: Hành động ngăn chặn một sự việc tiêu cực (như xung đột, dịch bệnh, thói hư tật xấu) đang diễn ra hoặc có nguy cơ lan rộng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lực lượng cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt đám cháy. (Lực lượng cứu hỏa đã nhanh chóng làm cho đám cháy ngừng cháy.)
- Chính quyền đang nỗ lực dập tắt ổ dịch bệnh mới bùng phát. (Chính quyền đang nỗ lực ngăn chặn triệt để ổ dịch bệnh mới bùng phát.)
- Mọi mầm mống chia rẽ cần phải được dập tắt từ trong trứng nước. (Mọi mầm mống chia rẽ cần phải được chấm dứt một cách triệt để từ khi mới manh nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dập tắt hy vọng": Làm cho hy vọng, ước mơ của ai đó bị tiêu tan, không còn khả năng thực hiện.
- Tin xấu ấy đã dập tắt mọi hy vọng cuối cùng của họ. (Tin xấu ấy đã làm tiêu tan mọi hy vọng cuối cùng của họ.)
"dập tắt cảm xúc": Cố gắng kiềm chế, không để lộ hoặc không cho phép một cảm xúc nào đó (thường là tiêu cực) tiếp tục tồn tại.
- Anh ấy cố dập tắt cơn giận đang bùng lên trong lòng. (Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận đang bùng lên trong lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dập (động từ): Dùng lực đè mạnh xuống nhiều lần hoặc dùng vật nặng đè lên. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự "dập tắt" nhưng nghĩa hẹp hơn, ví dụ: .
- Tắt (động từ): Làm cho ngừng hoạt động, ngừng cháy, ngừng chiếu sáng. Ví dụ: .
- Dập dờn (tính từ): Chỉ trạng thái lúc lên lúc xuống, lúc mạnh lúc yếu, không ổn định. Đây là một từ hoàn toàn khác nghĩa, cần phân biệt.
Từ đồng nghĩa
- Dập (trong "dập lửa"): Làm cho lửa tắt bằng cách đè ép.
- Dập dọt (ít dùng): Dập cho tắt.
- Dẹp tắt (phương ngữ, ít dùng): Dập cho tắt, dẹp bỏ.
- Dập đi (trong một số ngữ cảnh): Dập cho tắt đi.
Từ trái nghĩa
- Nhóm lên: Làm cho bắt đầu cháy.
- Châm ngòi: Khơi mào, làm bùng phát (một sự việc thường là tiêu cực).
- Kích động: Kích thích, làm cho (một sự việc tiêu cực) trở nên mạnh hơn.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Dập tắt từ trong trứng nước: Ngăn chặn, tiêu diệt một cái xấu ngay từ khi nó mới manh nha, chưa kịp phát triển.
- Phải biết dập tắt thói hư tật xấu từ trong trứng nước. (Phải biết ngăn chặn thói hư tật xấu ngay từ khi nó mới manh nha.)